请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngây người ra
释义
ngây người ra
犯傻 ; 发呆。<因着急、害怕或心思有所专注, 而对外界事物完全不注意。>
mọi người đều đi cả rồi, anh ấy vẫn còn ngồi ngây người ra đó.
别人都走了, 他还坐在那儿犯傻呢。
随便看
bệnh dịch tả
bệnh dịch vào mùa xuân
bệnh dịch vào mùa đông
bệnh ecpet
bệnh ghen
bệnh ghẻ
bệnh ghẻ cóc
bệnh ghẻ lở
bệnh giang mai
bệnh giun chỉ
bệnh giun móc
bệnh giáo điều
bệnh giấy tờ
bệnh glô-côm
bệnh gà toi
bệnh gù
bệnh hay lây
bệnh hay quên
nay Tần mai Sở
nay đây mai đó
Na-zi
Ndjamena
ne
Nebraska
nem
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 0:44:38