请输入您要查询的越南语单词:
单词
luồng không khí lạnh
释义
luồng không khí lạnh
寒潮; 寒流 <从北方寒冷地带向南方侵袭的冷空气, 寒潮过境时气温显著下降, 时常带来雨、雪或大风, 过境后往往发生霜冻。>
冷气团 <一种移动的气团。本身的温度比到达区域的地面温度低, 多在极地和西伯利亚大陆上形成。>
随便看
cần biết
cần chuyển động ống hơi
cần chính
cần câu
cần câu cơm
cần có
cần cù
cần cù chăm chỉ
cần cù chịu khó
cần cù học tập
cần cù tiết kiệm
cần cù và thật thà
cần cấp
cần cẩu
cần cẩu đường ray
cần cổ
cần dùng
cần dùng gấp
cần giật
Cần Giờ
cần gì
cần gì có nấy
cần gì phải
cần gạt nước
cần gấp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 19:32:06