请输入您要查询的越南语单词:
单词
chặt cây
释义
chặt cây
采伐 <在森林中砍伐树木, 采集木材。>
chặt cây rừng
采伐林木。
砍伐 <用锯, 斧等把树木的枝干弄下来或把树木弄倒。>
随便看
vằm
vằn
vằng
vằng vặc
vằn thắn
vằn vèo
vằn vện
vẳng
vẳng vẳng
vặc
vặc vặc
vặn
vặn chậm lại
vặn cong
vặn hỏi
vặn lại
vặn vẹo
vặt
vặt nhau
vặt vãnh
vặt đầu cá, vá đầu tôm
Vẹc-xây
vẹm
vẹn
vẹn cả đôi đường
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/31 0:15:03