请输入您要查询的越南语单词:
单词
khuỷu tay
释义
khuỷu tay
臂弯 <上臂和前臂相接处向内弯曲的部分。>
胳膊肘子; 肘; 拐肘 ; 胳膊肘; 胳膊肘儿 <上臂和前臂相接处向外面突起的部分。>
随便看
mắc bệnh qua đời
mắc câu
mắc cười
mắc cạn
mắc cỡ
mắc cửi
mắc dịch
mắc gió
mắc hợm
mắc kẹt
mắc lưới
mắc lỗi
mắc lừa
mắc míu
mắc mưu
mắc mướu
mắc mỏ
mắc mớ
mắc nạn
mắc nối tiếp
mắc nợ
mắc phải
mắc sai lầm
mắc song song
mắc tội
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 13:00:59