请输入您要查询的越南语单词:
单词
khuẩn xan-mô-nê-la
释义
khuẩn xan-mô-nê-la
沙门氏菌 <杆菌的一属, 种类很多, 无芽孢, 包括伤寒、副伤寒、食物中毒等病原菌。因纪念美国病理学家沙门(Daniel Elmer Salmon)而定名。>
随便看
nhú nhứ
nhún người
nhún nhường
nhún nhảy
nhún vai
nhút
nhút nhát
nhăm
nhăm nhe
nhăn
nhăng
nhăng nhít
nhăn mày
nhăn mày nhăn mặt
rọ rạy
rọ đá
rỏ
rỏ dãi
rối
rối beng
rối bòng bòng
rối bù
rối bời
rối loạn
rối loạn thần kinh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 10:28:46