请输入您要查询的越南语单词:
单词
khuỵu xuống
释义
khuỵu xuống
打前失 <(驴、马等)前蹄没站稳而跌倒或几乎跌倒。>
随便看
đập nồi dìm thuyền
đập ruồi
đập tan
đập tan từng cái
đập thuận
đập thình thịch
đập thẳng đứng
đập tràn
đập tràn phân lũ
đập trả lại
đập tù
đập vào
đập vào mắt
đập vòm trọng lực
đập vỡ
đập xếp cây
đập xếp đá
đập đá
đập đá xếp
đập đều
đập đống đất
đập đổ
đập động
đậu
đậu biếc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 12:48:16