请输入您要查询的越南语单词:
单词
tập tục
释义
tập tục
风 <风气; 风俗。>
thay đổi tập tục
移风易俗
风气 <社会上或某个集体中流行的爱好或习惯。>
习尚 < 风尚。>
习俗 <习惯和风俗。>
tập tục dân gian
民间习俗。
Đó là tập tục của Phương Tây
这是西方的习俗。
随便看
nháy nhau
nháy nháy
nhâm
nhân
nhân bánh
nhân bản luận
nhân cháy nhà, đến hôi của
nhân chỗ trống
nhân chủng
nhân chủng học
nhân chứng
nhân chứng sống
nhân cách
nhân cách hoá
nhân công
nhân công và vật liệu
nhân cơ hội
nhân của hạt giống
nhân danh
nhân duyên
nhân duyên mỹ mãn
nhân dân
nhân dân trong nước
nhân dân tệ
nhân dịp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/20 14:32:29