请输入您要查询的越南语单词:
单词
tập tục
释义
tập tục
风 <风气; 风俗。>
thay đổi tập tục
移风易俗
风气 <社会上或某个集体中流行的爱好或习惯。>
习尚 < 风尚。>
习俗 <习惯和风俗。>
tập tục dân gian
民间习俗。
Đó là tập tục của Phương Tây
这是西方的习俗。
随便看
cước tiền gửi
cưới
cưới bôn tang
cưới cheo
cưới chạy tang
cưới chợ
cưới gả
cưới hỏi
cưới muộn
cưới vợ
cưới xin
cướp
cướp biển
cướp bóc
cướp chính quyền
cướp cò
cướp cô dâu
cướp công
cướp công người khác
cướp của người giàu chia cho người nghèo
cướp dọc đường
cướp giật
cướp giật tiền của
cướp lấy
cướp lời
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/20 22:51:39