请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây chanh
释义
cây chanh
柠; 檬; 柠檬 <柠檬树, 常绿小乔木, 叶子长椭圆形, 质后, 花单生, 外面粉红色, 里面白色。果实长椭圆形或卵形, 两端尖, 果肉味极酸, 可制饮料, 果皮黄色, 可提取柠檬油。>
随便看
đổ thừa
đổ trách nhiệm
đổ trút
đổ trường
đổ tội
đổ vào
đổ vạ
đổ về
đổ vỡ
đổ vỡ tan tành
đổ xe
đổ xuống
đổ xuống nước
đổ xô
đổ xăng
đổ đom đóm
đổ đầy
đổ đốn
đổ đồng
đổ ập xuống
đỗ
đỗ bảng vàng
đỗi
đỗ lại
đỗ quyên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:54:02