请输入您要查询的越南语单词:
单词
phép tu từ
释义
phép tu từ
辞章 <文章的写作技巧; 修辞。>
随便看
dán vách
dát
dát vàng
dáu
dáy
dâm
dâm bụt
dâm dương hoắc
dâm dật
dâm dục
dâm loạn
dâm tà
dâm ô
dâm đãng
dân
dân binh
dân biến
dân biểu
dân buôn
dân buôn bán
dân bản xứ
dân bản địa
dân bầu
dân ca
dân chài
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 14:27:43