请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây cỏ nến
释义
cây cỏ nến
蒲; 香蒲 <多年生草本植物, 多年在河滩上, 叶子狭长, 花穗上部生雄花, 下部生雌花。雌花密集成棒状, 成熟的果穗叫蒲棒, 有绒毛。叶子可以编蒲包、蒲席、扇子等。>
随便看
làm biến đi
làm bài hộ
làm bài thi
làm bài thi hộ
làm bán thời gian
làm báo
làm bão hoà
làm bé
làm bóng
làm băng
làm bạn
làm bản in
làm bẩn
làm bật tung
làm bậy
làm bằng chứng
làm bằng máy
làm bằng sắt
làm bằng tay
làm bế tắc
làm bộ
làm bộ làm dạng
làm bộ làm tịch
hoàn cảnh
hoàn cảnh bi thảm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 22:29:19