请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây củ từ
释义
cây củ từ
茨菰; 慈姑 <多年生草本植物, 生在水田里, 叶子象箭头, 开白花。地下有球茎, 黄白色或青白色。可以吃。>
随便看
cấu hoà
cấu hình
cấu hấn
cấu hợp
cấu khích
cấu kiện
cấu kiện chế sẵn
cấu kết
cấu kết làm bậy
cấu kết với giặc
cấu kết với nhau làm việc xấu
cấu loạn
cấu tao từ
cấu thành
cấu thành hữu cơ tư bản
cấu trúc
cấu trúc vật
cấu tượng
cấu tạo
cấu tạo và tính chất của đất đai
cấu tứ
cấu tứ bài văn
cấu tứ sáng tạo
cấu tứ độc đáo
cấu véo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/9 20:32:26