请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây hoa mào gà
释义
cây hoa mào gà
鸡冠花 <一年生草本植物, 叶子披针形、穗状花序, 形状象鸡冠、通常红色, 供观赏。花和种子可以入药, 治痢疾、痔漏等。>
随便看
nhiên liệu hạt nhân
nhiêu
nhiêu khê
nhiêu thứ
nhi đồng
nhiếc
nhiếc móc
nhiếc mắng
nhiếp chính
nhiếp chính sau rèm
Nhiếp Khẩu
nhiếp vị
nhiếp ảnh
nhiều
nhiều bên
nhiều bụi gai
nhiều chuyện
nhiều chủng loại
nhiều cách
nhiều cách nói
nhiều cảm xúc
nhiều của cải
nhiều góc
nhiều không kể xiết
nhiều không đếm xuể
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 9:47:40