请输入您要查询的越南语单词:
单词
trong đầu đã tính sẵn
释义
trong đầu đã tính sẵn
胸中有数 <指对情况和问题有基本的了解, 处理事情有一定的把握。>
随便看
quạt vả
quạt xếp
quạt điện
quạu
quạu quạu
quạu qụo
quả
quả anh đào
quả banh
quả banh bi-a
quả bàn đào
quả báng
quả bánh mì
quả báo
quả bì
quả bí
quả bí đao
quả bí đỏ
quả bóng
quả bóng bi-a
quả bóng bàn
quả bóng bầu dục
quả bóng chuyền
quả bóng gôn
quả bóng nhỏ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/1 10:17:20