请输入您要查询的越南语单词:
单词
cằn
释义
cằn
薄 <不肥沃. >
biến đất cằn thành ruộng phì nhiêu, biến sản lượng thấp thành sản lượng cao
变薄 地为肥田, 变低产为高产 柴 <干瘦; 不松软。>
枯瘠 <枯槁贫瘠。>
đất cằn
贫瘠的土地。
随便看
dân tộc Ta-hua
dân tộc thiểu số
dân tộc Thiện
dân tộc Thuỷ
dân tộc Thái
dân tộc Thổ
dân tộc Thổ Dục Hồn
dân tộc Thổ Gia
dân tộc Thổ Phiên
dân tộc Tiên Bi
dân tộc Triều Tiên
dân tộc Trung Hoa
dân tộc Trọng Gia
dân tộc Tác-ta
dân tộc Tát-gích
dân tộc Tát Lạp
dân tộc tính
dân tộc Tạng
dân tộc tự quyết
dân tộc tự trị
dân tộc U-dơ-bếch
dân tộc Uy-cu
dân tộc Xa
dân tộc Xi-bô
dân tộc ít người
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 17:17:52