请输入您要查询的越南语单词:
单词
cằn
释义
cằn
薄 <不肥沃. >
biến đất cằn thành ruộng phì nhiêu, biến sản lượng thấp thành sản lượng cao
变薄 地为肥田, 变低产为高产 柴 <干瘦; 不松软。>
枯瘠 <枯槁贫瘠。>
đất cằn
贫瘠的土地。
随便看
đáng chú ý
đáng chết
đáng căm ghét
đáng ghi nhớ
đáng ghét
đáng giá
đáng giận
đáng hâm mộ
đáng hận
đáng học hỏi
đáng khen
đáng khinh
đáng kiếp
đáng kính trọng
đáng kể
đáng lo
đáng lý
đáng lẽ
đáng mặt
đáng mừng
đáng nghi
đáng ngưỡng mộ
đáng ngại
đáng ngờ
đáng phạt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/19 3:59:56