请输入您要查询的越南语单词:
单词
cằn
释义
cằn
薄 <不肥沃. >
biến đất cằn thành ruộng phì nhiêu, biến sản lượng thấp thành sản lượng cao
变薄 地为肥田, 变低产为高产 柴 <干瘦; 不松软。>
枯瘠 <枯槁贫瘠。>
đất cằn
贫瘠的土地。
随便看
xẩm
xẩm tối
xẩm vớ được gậy
xẩm xoan
xẩm xẩm
xẩn
xẩn bẩn
xẩn vẩn
xẩy
xập lết
xập xèng
xập xình
xập xệ
xập xụi
xắc
xắc da
xắc mắc
xắc xói
xắm nắm
xắm rắm
xắm xắm
xắn
xắng
xắn tay áo
xắp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 12:10:43