请输入您要查询的越南语单词:
单词
rễ cây
释义
rễ cây
根; 根儿; 根子 <高等植物的营养器官, 分直根和须根两大类。根能够把植物固定在土地上, 吸收土壤里的水分和溶解在水中的养分, 有的根还能贮藏养料。>
随便看
Truân Hà
truông
truất
truất bãi
truất chức
truất phế
truật tâm
truồng
truỵ
truỵ lạc
truỵ thai
truỵ tim
truỵ xuống
trà bánh
Trà Bông
trà búp
trà búp Minh Tiền
trà cụ
trà dư tửu hậu
trà hoa
trà hương
trà Long Tĩnh
trà lài
trà lâu
Trà Lĩnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:27:41