请输入您要查询的越南语单词:
单词
rễ cây
释义
rễ cây
根; 根儿; 根子 <高等植物的营养器官, 分直根和须根两大类。根能够把植物固定在土地上, 吸收土壤里的水分和溶解在水中的养分, 有的根还能贮藏养料。>
随便看
hoa do sâu bọ truyền phấn
hoa dâm bụt
hoa dạ hương
hoa dại
hoa giáp
hoa giả
hoa giấy
hoa giống
hoa hoà thượng
hoa hoè
hoa hoè hoa sói
hoa hublông
hoa huệ
hoa huệ tây
hoa hàn
hoa hương bồ
hoa hướng dương
Hoa Hạ
hoa hải đường
hoa hồi
hoa hồng
hoa hồng cẩn
hoa hồ điệp
hoa khiên ngưu
hoa khoe màu đua sắc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 13:25:12