请输入您要查询的越南语单词:
单词
rễ chùm
释义
rễ chùm
须根 <根的一种, 这种根没有明显的主根, 只有许多细长像胡须的根。一般单子叶植物都有须根, 如小麦、稻等。>
随便看
sa ngã
sang đoạt
sang đẹp
sang độc
sanh
sanh con
sanh con so
sanh non
sanh thiếu tháng
san hô
San Jose
san lấp đất đai
San Marino
san phẳng
San Salvador
san sát
san sẻ
chắt ruột
chắt trai
chằm
chằm chằm
chằm chặp
chằm vá
chằn
chằng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/20 12:32:23