请输入您要查询的越南语单词:
单词
cằn cỗi
释义
cằn cỗi
白茬 <农作物收割后没有再播种的(土地)。>
板结 <土壤中缺乏有机质, 结构不良, 灌水或降雨后地面变硬。>
薄 ; 瘦 ; 瘦瘠 ; 贫瘠 <不肥沃. >
不毛 <(指土地或地区)不宜种植物的; 贫瘠的。>
瘠 ; 瘠薄 <(土地)缺少植物生长所需的养分、水分; 不肥沃。>
đồng ruộng cằn cỗi.
瘠田。
硗薄 <(土地)坚硬不肥沃。>
硗确 <硗薄。>
随便看
máy gấp vải
máy gầu cẩu
máy gặt hái
máy gặt liên hợp
máy gặt lúa
máy gặt đập
máy gặt đập liên hợp
máy gọt giũa
máy hiện dao động
máy hiện hình quang học
máy hiện sóng
máy hiệu chính
máy hoàn xạ
máy hàn chấm
máy hàn xì
máy hàn điện
máy hát
máy hát điện
máy hãm gió
máy hòm nóng
máy hút
máy hút bụi
máy hơi nước
máy hơi ép
máy hơi đốt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 20:02:46