请输入您要查询的越南语单词:
单词
đầu xuân
释义
đầu xuân
初春 <开春头一个月, 即阴历正月。>
开春 <春天开始; 进入春天 (一般指 农历正月或立春前后)。>
早春 <春季的早期; 初春。>
随便看
bác lãm cổ kim
bác lại
bác lời
bác mẹ
bác sĩ
bác sĩ mổ chính
bác sĩ phụ trách
bác sĩ sản khoa
bác sĩ thú y
bác sĩ Tây tạng
bác sĩ Đông y
bác trai
bác tạp
bác tập
bác vật
bác vật học
bác ái
bác án
bá cáo
bác đoạt
bác đơn
Bá Di
bá hộ
bái
bái bai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 11:38:27