请输入您要查询的越南语单词:
单词
cặp lồng
释义
cặp lồng
饭盒; 饭盒儿 <用来装饭菜的盒子, 用铝、不锈钢等制成。>
盒; 盒子 <盛东西的器物, 一般比较小, 用纸糊成或用木板、金属、塑料等制成, 大多有盖, 间或是抽屉式。>
提盒 <有提梁的盒子, 多为两层或三层, 形状不一, 用竹、木、金属或搪瓷等制成, 多用来装饭菜、糕点等。>
随便看
giấy rách cũng đỡ lấm tay
giấy ráp
giấy rời
giấy rửa phim
giấy sáp
giấy súc
giấy sắc
giấy than
giấy thiếc
giấy thuyết minh
giấy thuế thân
giấy thuốc lá
giấy thông báo
giấy thông hành
giấy thấm
giấy thếp vàng
giấy thớ vải
giấy thử
giấy tiền
giấy tiền vàng bạc
giấy tráng kim
giấy tráng phim
giấy tráng ảnh
giấy trắng
giấy trắng mực đen
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/5 18:10:37