请输入您要查询的越南语单词:
单词
dấu vân tay
释义
dấu vân tay
斗箕 <指印, 因指纹有斗有箕, 所以把指印叫做斗箕。>
指纹 <手指肚上皮肤的纹理, 也指这种纹理留下来的痕迹。>
指印 ; 指印儿; 手印; 手模 <手指肚留下的痕迹。有时特指按在契约、证件、单据等上面的指纹。>
随便看
chen nhau đổi tiền mặt
chen tay vào
chen vai
chen vai nối gót
chen vai thích cánh
chen vào
che nắng
cheo
cheo cưới
bài nhạc
bài này
bài nói chuyện
bài phát biểu
bài Phật
bài pu-khơ
bài thi
bài thiết
bài thuyết minh
bài thuốc
bài thuốc bí truyền
bài thuốc có sẵn
bài thuốc dân gian
bài thuốc gia truyền
bài thuốc lưu truyền
bài thánh ca
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 7:48:54