请输入您要查询的越南语单词:
单词
hảo lực bảo
释义
hảo lực bảo
好力宝 <蒙古族的一种曲艺, 流行于内蒙古自治区, 原为民间歌手自拉自唱, 现在有独唱、对唱、重唱、合唱等形式, 有时还夹有快板节奏的说白, 用四胡或马头琴伴奏。也叫好来宝。>
随便看
hiệu giải khát
hiệu lệnh
hiệu lệnh như sơn
hiệu lực
hiệu lực còn lại
hiệu lực của thuốc
hiệu may
hiệu nghiệm
hiệu nhuộm
hiệu năng
hiệu năng cao
hiệu quả
hiệu quả cao
hiệu quả của phân bón
hiệu quả dự tính
hiệu quả nhanh
hiệu quả nhanh chóng
hiệu quả như nhau
hiệu quả thực tế
hiệu quả trị liệu
hiệu quả tính theo ngày
hiệu quả tức thì
hiệu quả và lợi ích
hiệu quả về sau
hiệu suất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/29 8:21:59