请输入您要查询的越南语单词:
单词
dầu phanh
释义
dầu phanh
刹车油。
随便看
đóng gói
đóng gói bằng bao bì cứng
đóng gói đơn giản
đóng gói đẹp
đóng góp
đóng góp sức lao động
đóng góp vào
đóng gập
đóng hộp
đón giao thừa
đón gió
đóng khung
đóng kiện
đóng kín
đóng kịch
đóng mộc
đóng ngoặc
đóng quân
đóng quân dã ngoại
đóng quân khai hoang
đóng quân khẩn hoang
đóng sách
đóng sách kiểu tây
đóng thuế
đóng thô
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 7:15:38