请输入您要查询的越南语单词:
单词
phép tính ngược
释义
phép tính ngược
逆运算 <在一个等式中, 用相反的运算方法, 从得数求出原式中某一个数的方法。例如2+4=6的等式中, 可以用减号由得数6求出该式中的加数2或被加数4。>
随便看
điệp viên ngầm
điệp vần
điệp vận
điệp âm
điệp điệp trùng trùng
điệt
điệt nhi
điệu
điệu buồn
điệu bộ
điệu bộ trên sân khấu
điệu cao
điệu chậm
điệu cung
điệu hát
điệu hát dân gian
điệu hát Dực Dương
điệu hát kể
điệu hát sênh
điệu hát sênh miền nam
điệu hát thịnh hành
điệu hò
điệu hổ ly sơn
điệu múa
điệu múa ba-lê
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 8:16:24