请输入您要查询的越南语单词:
单词
bãm
释义
bãm
粗俗貌 <(谈吐、举止等)粗野庸俗>。như
bậm trợn
nói bãm
说话粗声粗气。
ăn bãm; ăn như hổ đói
狼吞虎咽。
随便看
vô tận
vô tội
vô vi
vô vàn
vô... vô
vô văn hoá
vô vị
vô vọng
vô ác bất tác
vô ích
vô ý
vô ý thức
vô ý vô tứ
vô điều kiện
vô đạo
vô đạo đức
vô đề
vô để
vô địch
vô định
vô định luận
vô độ
vô ơn
vô ơn bội nghĩa
võ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/17 6:14:12