请输入您要查询的越南语单词:
单词
bãm
释义
bãm
粗俗貌 <(谈吐、举止等)粗野庸俗>。như
bậm trợn
nói bãm
说话粗声粗气。
ăn bãm; ăn như hổ đói
狼吞虎咽。
随便看
ngọt sắc
ngọt thơm
ngọt xớt
ngỏ
ngỏ lòng
ngỏ lời
ngỏm
ngỏng
ngỏn ngoẻn
ngố
ngốc già này
ngốc nghếch
ngốn
ngốn nga ngốn nghiến
ngố rừng
ngốt
ngốt của
ngốt người
ngồi
ngồi bó gối
ngồi bệt
ngồi chéo mẩy
ngồi chưa nóng đít
ngồi chồm hổm
ngồi chờ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 9:32:58