请输入您要查询的越南语单词:
单词
dầu thông
释义
dầu thông
松节油 <由松脂蒸馏而得的挥发性油, 无色至深棕色液体, 有特殊的气味。是油漆工业的重要原料, 也用在医药上。>
随便看
cơ vụ đoạn
cơ xảo
cơ yếu
Cơ Đốc
cơ điểm
cơ điện
cơ đẩy
cơ đốc giáo
cơ đồ
cơ độ
cơ đội
cơ động
cơ động chiến
cư
cưa
cưa bằng thép
cưa dĩa
cưa dứt đục khoát
cưa gỗ
cưa kim loại
cưa máy
cưa ngang
cưa sắt
cưa sọc
cưa tay
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 6:43:46