请输入您要查询的越南语单词:
单词
dầu thông
释义
dầu thông
松节油 <由松脂蒸馏而得的挥发性油, 无色至深棕色液体, 有特殊的气味。是油漆工业的重要原料, 也用在医药上。>
随便看
vế dưới
vế sau
vết
vết bánh xe
vết bầm máu
vết bẩn
vết bỏng rộp lên
vết chai
vết chân
vết chém
vết loét
vết lở
vết máu
vết mòn
vết mẻ
vết mồ hôi
vết mổ
vết nhăn
vết nhơ
vết nhỏ
vết nẻ
vết nứt
vết roi
vế trên
vết rạn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/17 17:29:12