请输入您要查询的越南语单词:
单词
dầu thông
释义
dầu thông
松节油 <由松脂蒸馏而得的挥发性油, 无色至深棕色液体, 有特殊的气味。是油漆工业的重要原料, 也用在医药上。>
随便看
ép dầu
ép giá
ép gả
ép lên
ép lòng
ép mình
ép nhựa
ép nài
ép phổi nhân tạo
ép rượu
ép uổng
ét
ét-xăng
ét-xăng thơm
é tía
é é
ê
ê a
ê chề
ê-cu
ê hề
ê-ke
ê-kíp
êm
êm bụng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 9:26:11