请输入您要查询的越南语单词:
单词
ốm đau
释义
ốm đau
病痛 <指人所患的疾病(多指小病)。>
瘝 <病; 痛苦。>
痯 <疲劳; 病。>
卧病 <因病躺下。>
书
疾患 <病。>
随便看
mọi thứ
mọi việc
mọi việc như thế
mọi việc như ý
mọi việc đã sẵn sàng
mọi việc đều suôn sẻ
mọi việc đều thuận lợi
mọi vấn đề
mọi vật
mọi xó xỉnh
mọi âm thanh
mọi ý
mọn
mọng
mọng mọng
mọp mẹp
mọt
mọt già
mọt gạo
mọt sách
mỏ
mỏ bạc
mỏ chim
mỏ cày
mỏ cặp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/28 12:43:48