请输入您要查询的越南语单词:
单词
ống bơm hơi
释义
ống bơm hơi
气筒 <产生压缩空气的工具, 由圆形金属筒、活塞等构成。多用来给轮胎和球胆打气。>
随便看
thành ngữ
thành nhân
thành nhỏ
máy hấp chín
máy hấp lá
máy hồ sợi
máy in
máy in bàn tròn
máy in cuốn
máy in số
máy in vé
máy in đổ bản
máy khoan
máy khoan bàn
máy khoan dò
máy khoan hơi
máy khoan lưu động
máy khoan than
máy khoan thăm dò
máy khoan tim
máy khoan trụ
máy khoan điện
máy khoan điện tay
máy khoan đá
máy khoan đất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 7:40:34