请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngồi xuống đất
释义
ngồi xuống đất
席地 <原指在地面铺了席(坐、卧在上面), 后来泛指在地上(坐、卧)。>
ngồi xuống đất.
席地而坐。
随便看
bài đàn
Bà la môn
bà lão
bà lớn
bà mai
bà mo
bà mẹ và trẻ em
bà mối
bà mụ
bàn
bàn bát tiên
bàn bóng bàn
bàn bạc
bàn bạc cân nhắc
bàn bạc kỹ
bàn bạc trực tiếp
bàn chin
bàn chuyển than
bàn chuyển vật liệu
bàn chân
bàn chân bẹt
bàn chè
bàn chông
bàn chải
bàn chải nhỏ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 13:27:56