请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngộ nắng
释义
ngộ nắng
日射病 <患中暑(zḥngshǔ)病。有的地区叫发痧。见〖中暑〗。>
随便看
bốn mặt
bốn phép tính
bốn phía
bốn phương
bốn phương tám hướng
bốn răng cửa
bốn... tám...
bố nuôi
bốp
bốp bốp
bốp chát
bố phòng
bố ráp
bốt
bố thí
bố thí cơm
bố trí
bần nông
bần nông và trung nông
bần phạt
bần sĩ
bần thần
bần tiệm
bần tiện
bần tiện chi giao bất khả vong
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/26 9:18:07