请输入您要查询的越南语单词:
单词
trọng
释义
trọng
爱; 爱护; 爱惜 <因重视而不糟蹋。>
trọng vinh dự của tập thể.
爱集体荣誉。 崇 <高。>
厚 <优待; 推崇; 重视。>
trọng kim khinh cổ
厚今薄古
贵 <评价高; 值得珍视或重视。>
仲 <在弟兄排行里代表第二。>
随便看
rường cột
rường cột chạm trổ
rường mối
rưởi
rượi rượi
rượn
rượt
rượt rượt
rượt theo
rượt đuổi
rượu
rượu bia
rượu bran-đi
rượu bạc hà
rượu bọt
rượu chát
rượu chát trắng
rượu chè be bét
rượu chưa lọc
rượu cái
rượu có ga
rượu cô-nhắc
rượu cũ
rượu cưới
rượu cẩm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/23 8:31:15