请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngờ
释义
ngờ
猜想 <猜测。>
tôi không ngờ anh đến
我猜想不到是你来。
测; 测度 <推测; 推想; 猜想。>
chuyện xảy ra không ngờ
事出不测。
承望 <料到; 料想 (多用于否定式, 表示出乎意外)。>
không ngờ rằng anh lại đến vào lúc này, thật tuyệt quá.
不承望你这时候来, 太好了。 怀疑 <疑惑; 不很相信。>
随便看
không muốn thấy
không... mà
không màng
không màng danh lợi
không mâu thuẫn, xung đột lẫn nhau
không mơ hồ
không mượt mà
không mảy may tơ hào
không mất lòng nhau
không mấy chốc
không mẫu mực
không một bóng người
không nao núng
không ngay thẳng
không nghe khuyên bảo, che giấu khuyết điểm
không nghe lời
không nghe theo
không nghi ngờ
không nghiêm túc
không nghiêng lệch
không nghĩ tới
không nghề nghiệp
không ngoi lên được
không ngon
không ngoài
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 15:05:05