请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngờ
释义
ngờ
猜想 <猜测。>
tôi không ngờ anh đến
我猜想不到是你来。
测; 测度 <推测; 推想; 猜想。>
chuyện xảy ra không ngờ
事出不测。
承望 <料到; 料想 (多用于否定式, 表示出乎意外)。>
không ngờ rằng anh lại đến vào lúc này, thật tuyệt quá.
不承望你这时候来, 太好了。 怀疑 <疑惑; 不很相信。>
随便看
công ích
công điền
công điểm
công điện
công đoàn
công đoàn vàng
công đoạn
công đoạn lắp ráp
công đoạn rèn
công đoạn sản xuất
công đoạn thi công
công đường
công đảng
công đồn
công đồng
công đồn đả viện
công đức
công đức cao dày
công đức lớn lao
công đức viên mãn
công đức vô biên
công ơn
công ơn cha mẹ
công ơn dưỡng dục
công ước
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 3:48:01