请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngờ
释义
ngờ
猜想 <猜测。>
tôi không ngờ anh đến
我猜想不到是你来。
测; 测度 <推测; 推想; 猜想。>
chuyện xảy ra không ngờ
事出不测。
承望 <料到; 料想 (多用于否定式, 表示出乎意外)。>
không ngờ rằng anh lại đến vào lúc này, thật tuyệt quá.
不承望你这时候来, 太好了。 怀疑 <疑惑; 不很相信。>
随便看
ý tưởng
ý tưởng độc đáo
ý tại ngôn ngoại
ý tốt
ý tứ
ý tứ hàm xúc
ý ví dụ
ý ví von
ý vị
ý vị sâu xa
ý vị tuyệt vời
ý vị đậm đà
ý xuân
ý xấu
ý đã định
ý đặc biệt
ý định
ý định ban đầu
ý định giết người
ý đồ
ý đồ sâu xa
ý đồ to lớn
ý đồ đến
ý ẹ
ý ở ngoài lời
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 8:09:30