请输入您要查询的越南语单词:
单词
công đảng
释义
công đảng
工党 <二十世纪联合王国的一个大政党。此党赞成社会主义政策(如基础工业国有化)并以一个工会为主的组织为其特征。>
Công Đảng
工党 <英联邦等国家的政党之一(如澳大利亚或新西兰)。>
随便看
mánh khoé
mánh khoé bịp người
mánh khoé cũ
mánh lới
mánh lới lừa dối
mán mọi
má phấn
mát
mát dịu
mát lòng
mát lòng mát dạ
mát lạnh
mát mặt
mát mẻ
mát ruột
mát rười rượi
người bảo thủ
người bảo vệ
người bảo đảm
người bất tài
người bắn cung
người bắn nỏ
người bắn súng
người bệnh tâm thần
người bị bệnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 21:17:05