请输入您要查询的越南语单词:
单词
công đảng
释义
công đảng
工党 <二十世纪联合王国的一个大政党。此党赞成社会主义政策(如基础工业国有化)并以一个工会为主的组织为其特征。>
Công Đảng
工党 <英联邦等国家的政党之一(如澳大利亚或新西兰)。>
随便看
lực lượng vũ trang
lực lượng vũ trang địa phương
lực lượng yếu
lực lượng đông đảo hùng mạnh
lực ma sát
lực ma sát tĩnh
lực mô-men
lực ngưng tụ
lực nén
lực sĩ
lực tương phản
lực tương tác
lực tổng hợp
lực từ
lực vạn vật hấp dẫn
lực xoắn
lực xuyên suốt
lực điền
lực đàn hồi
lực đẩy
lựu
lựu đạn
lựu đạn pháo
lựu đạn thể thao
lỵ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/4 16:32:43