请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngỡ ngàng
释义
ngỡ ngàng
茫然 <失意的样子。>
năm 72, tôi đến Sài gòn với tâm trạng phấn chấn pha đôi chút ngỡ ngàng
72年带着几分茫然, 几分兴奋来到西贡。 生疏; 陌生 <没有接触过或很少接触的。>
随便看
tiêu diệt toàn bộ
tiêu diệt từng bộ phận
tiêu dùng
tiêu dùng hàng ngày
tiêu hao hết
tiêu hoang
tiêu hoá
tiêu huỷ
tiêu huỷ văn hoá phẩm độc hại
tiêu hồn
tiêu hụt
tiêu khiển
tiêu khiển ngày hè
tiêu lòn
tiêu mòn
tiêu phí
tiêu quản
tiêu ra máu
tiêu sái
tiêu sơ
tiêu sạch
tiêu sọ
tiêu tan thành mây khói
tiêu tao
tiêu thuỷ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/28 19:18:44