请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngựa gỗ thành Troa
释义
ngựa gỗ thành Troa
木马计 <传说古代希腊人攻打特洛伊城九年不下, 后来用了一个计策, 把一批勇士藏在一只特制的木马中, 佯装撤退, 扔下木马。特洛伊人把木马当作战利品运进城内。夜里木马中的勇士出来打开城门, 与攻城 军队里应外合, 占领了特洛伊城。后来用特洛伊木马指潜伏在内部的敌人, 把潜伏到敌方内部进行破坏和 颠覆活动的办法叫木马计。>
特洛伊木马。
随便看
thương khố
thương lao
thương luân
thương lượng
thương lượng cửa sau
thương lượng ngay trước mặt
thương lữ
thương mà không giúp gì được
thương mại
thương nghiệp quốc doanh
thương nghị
thương nhân
thương nhân Hồng Kông
thương nhân nước ngoài
thương nhớ
thương nhớ vợ chết
thương phiếu
thương phẩm
thương phụ
thương sinh
thương số gần đúng
thương sự
thương thuyền
thương thân
thương thì củ ấu cũng tròn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/7 5:04:38