请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngựa khó thuần phục
释义
ngựa khó thuần phục
劣马 <性情暴躁不容易驾御的马。>
随便看
thếp vàng
thế rồi
thế suy sức yếu
thế sự
thế sự biến đổi huyền ảo khôn lường
thế sự thăng trầm
thế sự xoay vần
thết
thế thua
thế thái
thế thân
thế thì
thế thăng bằng
thế thường
thế thần
thế thế
thế thủ
thế tiến công
thết khách
thế trận
thế trận sinh tử
thế trội
thết tiệc
thế tình
thế tôn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 18:13:31