请输入您要查询的越南语单词:
单词
phá vỡ
释义
phá vỡ
冲破 <冲击突破。>
phá vỡ vòng vây của địch.
冲破敌人的包围。 摧 <折断; 破坏。>
không có gì kiên cố mà không phá vỡ nổi.
无坚不摧。
捣毁 <砸坏; 击垮。>
破 <使损坏。>
打破; 打碎 <突破原有的限制、拘束等。>
书
溃 <突破(包围)。>
随便看
con người toàn vẹn
con người đáng khinh
con ngựa cao to
con nhà
con nhà giàu
con nhà tông không giống lông cũng giống cánh
con nhà võ
con nhím
con nhóc
con nhậy
con nhện
con nhỏ
con nhộng
con nhộng tằm
con niêm
con non
con nuôi
con nít
con nước
con nước lớn
con nối dõi
con nợ
con nụ
con ong
con ong cái kiến
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/9 7:52:51