请输入您要查询的越南语单词:
单词
phân chuồng
释义
phân chuồng
粪肥 <用做肥料的人或家畜、鸟类等的粪便。>
厩肥; 圊肥; 圈肥 <牛、马、猪等家畜的粪尿连同垫圈的干土、杂草等混在一起沤成的肥料。>
塮 <指猪羊等家畜圈里积的粪便。>
随便看
công ước
cô nhi
cô nhi quả phụ
cô nhi viện
côn hoàng
Côn khúc
Côn Luân
Côn Lôn
Côn Ngô
côn quyền
Côn Sơn
côn thuật
côn trùng
côn trùng cánh cứng
côn trùng có hại
côn trùng có ích
côn trùng hút nhựa cây
côn trùng kinh tế
côn trùng phá hoại
côn trùng theo mùa
côn trùng trưởng thành
côn trùng ăn hại thuốc lá
côn trọng
cô nuôi dạy trẻ
cô nàng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 9:20:51