请输入您要查询的越南语单词:
单词
làm ơn
释义
làm ơn
费心 <耗费心神(多用做请托或致谢时客套话)。>
奉托 <敬辞, 拜托。>
行善; 施恩; 做好事。
口
借光 <客套话, 用于请别人给自己方便或向人询问。>
làm ơn chỉ giúp, của hàng bách hoá ở đâu?
借光, 百货大数在哪儿?
随便看
không chút động lòng
không chút động đậy
không chú ý
không chú ý ăn mặc
không chú ý đến
không chăm sóc
không chấp nhặt
không chậm trễ
không chắc
không chắc chắn
không chỉ
không chỉnh tề
không chỉ như vậy
không chịu
không chịu chuẩn bị trước
không chịu cô đơn
không chịu cầu tiến
không chịu gò bó
không chịu khuất phục
không chịu làm, chỉ biết hưởng thụ
không chịu lạc hậu
không chịu nổi
không chịu nổi một ngày
không chịu thay đổi
không chịu thua kém
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/30 9:46:44