请输入您要查询的越南语单词:
单词
làm động tác
释义
làm động tác
比量; 比试 <做出某种动作的姿势。>
anh ta làm động tác cầm súng, rồi thản nhiên nói, bảo chúng nó đến đây!
他把大枪一比试, 不在乎地说, 叫他们来吧!
随便看
nói quanh co
nói quanh nói co
nói quá
nói quá sự thật
nói ra
nói riêng với nhau
nói rào trước đón sau
nói rõ
nói rõ cho biết
kéo cẳng
kéo cờ
kéo cờ rủ
kéo dài
kéo dài công việc
kéo dài hơi tàn
kéo dài kỳ hạn
kéo dài thời gian
kéo dài thời hạn
kéo dài tuổi thọ
kéo hơi tàn
kéo khách
kéo lê
kéo lên
kéo lại
kéo lại vốn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/10 2:16:01