请输入您要查询的越南语单词:
单词
làm ẩu
释义
làm ẩu
粗制滥造 <工作马虎草率, 不顾质量。>
胡来 <不按规程, 任意乱做。>
蛮干 <不顾客观规律或实际情况去硬干。>
瞎抓 <没有计划、没有条理地做事。>
随便看
rể vua
rễ
rễ chân lông
rễ chính
rễ chùm
rễ con
rễ cái
rễ cây
rễ cây mộc hương
rễ cây ô dược
rễ củ
rễ giả
rễ hút
rễ mầm
rễ sâu cây tốt
rễ sắn
rễ thân
rễ tre
rệp
rệp cây
rệp vừng
rệu
rệu rã
rỉa ráy
rỉ hơi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 7:21:15