请输入您要查询的越南语单词:
单词
làm ẩu
释义
làm ẩu
粗制滥造 <工作马虎草率, 不顾质量。>
胡来 <不按规程, 任意乱做。>
蛮干 <不顾客观规律或实际情况去硬干。>
瞎抓 <没有计划、没有条理地做事。>
随便看
ung thư gan
ung thư máu
ung thư phổi
ung thư vú
ung độc
u nhàn
u nhã
u nhọt
United Arab Emirates
United Kingdom
United States
UNSC
u nu úc núc
u-ran
U-ru-goay
Uruguay
u-rê
u sầu
u sầu khổ não
Utah
u thâm
u thịt
u tì
u tình
u tư
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 10:46:34