请输入您要查询的越南语单词:
单词
phân loại
释义
phân loại
分类 <根据事物的特点分别归类。>
cách phân loại sách
图书分类法。
分门别类 <根据事物的特性分成各种门类。>
分列 <按照一项准则分级或分类, 尤指以利于制表。>
归类 <按照种类、等级或性质置于一定的地方或系列中。>
随便看
kẻ chứa chấp
kẻ cuồng chiến
kẻ có của
kẻ có thế lực
kẻ có tiền
kẻ cô ai
kẻ côn đồ
kẻ cơ hội
kẻ cướp
kẻ cướp chuyên nghiệp
kẻ cả
kẻ cầm đầu
kẻ cắp
kẻ cắp chuyên nghiệp
kẻ cắp già mồm
kẻ cắp gặp bà già
kẻ cắp quen tay
kẻ cắp vặt
kẻ cục súc
kẻ cực kỳ hung ác
kẻ cực kỳ thô bạo
kẻ du thủ du thực
kẻ dẫn khách
kẻ dối trá
kẻ dở hơi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 14:03:36