请输入您要查询的越南语单词:
单词
phân lũ
释义
phân lũ
分洪 <为了使某些地区不遭受洪水灾害, 在上游适宜地点, 把一部分洪水引入别的地方, 这种措施叫做分洪。>
随便看
trò gian trá
trò gieo xúc xắc
trò giỏi
điện thoại hữu tuyến
điện thoại nội hạt
điện thoại truyền hình
điện thoại trực tiếp
điện thoại tự động
điện thoại vô tuyến
điện thoại đường dài
điện thế
điện thế cao
điện thế thấp
điện thị
điện thờ
điện thờ phụ
điện tiếp xúc
điện trường
điện trường biến đổi
điện trường giao biến
điện trả lời
điện trị liệu
điện trời
điện trở
điện trở chuẩn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 15:02:50