请输入您要查询的越南语单词:
单词
điện trở chuẩn
释义
điện trở chuẩn
标准电阻 <校正电器用的特制的电阻装置, 用康铜、锰铜等合金制成, 它的阻值是预先测定的, 通电后不会改变。>
随便看
bóp thắt
bóp tiền
bóp đầm
bóp đầu bóp cổ
bó rọ
bó sát
bót
bó tay
bó tay chịu chết
bó tay chịu trói
bó tay chờ chết
bót đánh răng
bó xương
bó ép
bó đuốc
bô
bô bô
Bô-gô-ta
bôi
bôi bác
bôi dầu
bôi lem
bôi lên
bôi lọ
bôi mặt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 13:49:06