请输入您要查询的越南语单词:
单词
điện trở chuẩn
释义
điện trở chuẩn
标准电阻 <校正电器用的特制的电阻装置, 用康铜、锰铜等合金制成, 它的阻值是预先测定的, 通电后不会改变。>
随便看
la mắng
lan
lan can
lan dạ hương
lane
lang
lang bang
lang ben
lang băm
lang bạt
lang bạt kỳ hồ, tái chất kỳ vĩ
lang chạ
lang hoàn
lang lảnh
Lang Nha
lang quân
lang sói
lang thang
lang trung
lang vườn
lanh
lanh canh
lanh chanh
lanh lảnh
lanh lẹ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/8 7:45:47