请输入您要查询的越南语单词:
单词
phân nhánh
释义
phân nhánh
旁出 <从旁边分出去。>
分叉 <表示在一特定点分成或发展成或比拟为叉子或枝条的东西。>
歧 <岔(道); 大路分出的(路)。>
桠杈 <形容树枝歧出。>
随便看
phòng chấn động
phòng chỉ
phòng chống
phòng chống bạo động
phòng chống lụt
phòng chống lụt bão
phòng chống rét
phòng chống thiên tai
phòng chống động đất
phòng chờ
phòng chứa sách
phòng chữa bệnh
chim cổ đỏ
chim cực lạc
chim di trú
chim diều
chim diều hâu
chim diệc mốc
chim dáng bè
chim dáng sen
chim dẽ
chim gi
chim giái
chim giẻ cùi
chim giẽ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 7:24:19