请输入您要查询的越南语单词:
单词
phân nhánh
释义
phân nhánh
旁出 <从旁边分出去。>
分叉 <表示在一特定点分成或发展成或比拟为叉子或枝条的东西。>
歧 <岔(道); 大路分出的(路)。>
桠杈 <形容树枝歧出。>
随便看
cà nhắc
cà niễng
càn khôn
Càn long
càn ngang
càn quét
càn quấy
càn rỡ
Cà Ná
cào
cào ba răng
cào bới
cào cào
cào cấu
cào cỏ
cào gỗ
cào móc
cào sắt
cào đá
cà pháo
cà phê
cà phê bột
cà phê chè
cà-phê-in
cà phê mít
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/20 17:05:07