请输入您要查询的越南语单词:
单词
chim dẽ
释义
chim dẽ
动物
鹬 <鹬目鹬科鸟类的通称。种类繁多。嘴﹑脚均长, 体格大小不一。羽毛多为灰﹑褐等暗色调。常涉水捕食小鱼﹑贝类及昆虫等。>
随便看
Đông Nam Á
Đông Nguỵ
Đông Phi
Đông Pháp
Đông Quách tiên sinh
Đông Quản
Đông Sơn
Đông Triều
Đông Tấn
Đông y
Đông Á
Đông Âu
Đông Đô
Đơ-blin
Đơ-la-oe
Đương Dương
Đường Ngô
Đại Biệt Sơn
Đại Bản
Đại Bộ
Đại Cồ Việt
Đại Hàn dân quốc
Đại Khánh
Đại Lâm Tự
Đại Lộc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:26:26