请输入您要查询的越南语单词:
单词
phòng chống lụt bão
释义
phòng chống lụt bão
抗涝 <在雨水过多时, 采取措施, 使农作物不受或少受损害。>
làm tốt công tác phòng chống lụt bão.
做好防汛抗涝工作。
随便看
lo-rân-xi-om
Los Angeles
lo sốt vó
lo sợ
lo sợ hão huyền
lo sợ không yên
lo sợ nghi hoặc
lo toan
lo trước khỏi hoạ
lo trước lo sau
lo trước tính sau
lo tính
Louisiana
Louisville
lo việc ma chay
lo việc nghĩa không thể chểnh mảng
lo việc nhà
lo việc tang ma
lo vớ vẩn
lo xa
lo xa nghĩ rộng
loà
loài
loài bò sát
loài bọ xít
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/8 22:06:22