请输入您要查询的越南语单词:
单词
phòng chống rét
释义
phòng chống rét
防冻 <防止遭受冻害。>
dự trữ cải trắng vào mùa đông phải chú ý phòng chống rét.
冬贮大白菜要注意防冻。
随便看
cấm thư
cấm tiệt
cấm uyển
cấm vệ quân
cấm đi lại ban đêm
cấm điện
cấm đoán
cấm đêm
cấm đình
cấm đạo
cấm địa
cấn
cấp
cấp biến
cấp bách
cấp báo
cấp bù
cấp bậc
cấp bậc lễ nghĩa
cấp bậc quan lại
cấp bộ
cấp bức
cấp bực
cấp cao
cấp cao nhất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/28 17:43:29