请输入您要查询的越南语单词:
单词
phân phối theo lao động
释义
phân phối theo lao động
按劳分配 <社会主义社会个人生活资料的分配原则。它要求劳动者尽其所能地为社会劳动, 社会则按照各个劳动者提供的劳动数量和质量分配生活资料。>
随便看
điều quan trọng
điều quy
điều quy định
điều quân trở về
điều răn
điều rắc rối
điều sỉ nhục
điều thiện
điều thêu dệt
điều thích thú
điều thú vị
điều thần bí
điều tiết
điều tiết khí
điều tiết khống chế
điều tra
điều tra chứng cứ
điều tra chứng cứ phạm tội
điều tra cẩn thận
điều tra hiện trường
điều tra khảo cứu
điều tra kỹ càng
điều tra nghe ngóng
điều tra nghiên cứu
điều tra ngầm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 15:03:07