请输入您要查询的越南语单词:
单词
phân phối theo lao động
释义
phân phối theo lao động
按劳分配 <社会主义社会个人生活资料的分配原则。它要求劳动者尽其所能地为社会劳动, 社会则按照各个劳动者提供的劳动数量和质量分配生活资料。>
随便看
tranh hoa bướm
tranh hoa điểu
tranh hoạ
tranh hoặc chữ viết
tranh hùng
tranh hơn thua
tranh in bằng đồng
tranh khiêu dâm
tranh khoả thân
tranh khôn tranh khéo
tranh khắc gỗ
tranh liên hoàn
tranh luận
tranh luận kịch liệt
tranh luận sôi nổi
tranh lèo giật giải
tranh lên trước
tranh lụa
tranh lục
tranh minh hoạ
tranh màu
tranh màu nước
tranh một bức
tranh nhau
tranh nhỏ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 22:48:42