请输入您要查询的越南语单词:
单词
máy bay phản lực
释义
máy bay phản lực
喷气式飞机 <用喷气发动机做动力装置的飞机。这种飞机靠燃料燃烧时所产生的气体向后喷射的反冲作用来推进。速度很高, 超音速飞机都是这种类型的飞机。>
随便看
dựa vào lan can
dựa vào người khác mà làm nên
dựa vào nhau
dựa vào nơi hiểm yếu chống lại
dựa vào địa thế hiểm trở
dựa vào địa thế hiểm yếu
dự biết
dự báo
dự báo thời tiết
dự báo động đất
dự bị
dự bị kim
dự chi
dự chiến
dự chính
dực long
dự cuộc
dự cuộc vui
dự cáo
dự cảm
dự cảo
dự họp
dự hội
dự hội nghị
dự khuyết
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/23 8:14:10