请输入您要查询的越南语单词:
单词
máy bay trực thăng
释义
máy bay trực thăng
直升机 <能直升直落的飞机, 螺旋桨装在机身的上部, 作水平方向旋转, 能停留在空中, 可在小面积场地起落。>
随便看
tỳ vết
tỳ ích
tỳ ố
tỵ
tỵ hiềm
tỵ nạnh
tỵ tổ
tỷ
Tỷ Can
tỷ dụ
tỷ giá
tỷ giá không ổn định
tỷ khưu
tỷ lệ
tỷ lệ cao
tỷ lệ nghịch
tỷ muội
tỷ mỉ
tỷ như
tỷ suất
tỷ số
tỷ thí quyền thuật
tỷ trọng
tỷ trọng kế
tỷ đối
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/24 16:49:51